that way

/ˈweɪ/
Tính từ
  1. (thành ngữ, uyển ngữ) Gay; đồng tính luyến ái.
    (idiomatic, euphemistic) Gay; homosexual.
    Từ đồng nghĩa:like that
  2. (Thành ngữ) Khó khăn.
    (idiomatic) Difficult.
Trạng từ
  1. Lối này; kết quả là
    This way; as a result.
🎬 Nghe “that way” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish