that way
/ˈweɪ/Tính từ
- (thành ngữ, uyển ngữ) Gay; đồng tính luyến ái.(idiomatic, euphemistic) Gay; homosexual.Từ đồng nghĩa:like that
- (Thành ngữ) Khó khăn.(idiomatic) Difficult.
Trạng từ
- Lối này; kết quả làThis way; as a result.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “that way” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish